sea of azov

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): Biển Azov một vịnh của Biển Đen, nằm giữa Nga Ukraina. Đây một vùng biển nông, diện tích nhỏ, được kết nối với Biển Đen qua eo biển Kerch.

dụ sử dụng
  • (Biển Azov một khu vực đánh bắt quan trọng cho cả hai quốc gia.)
  • (Biển Azov đóng băng vào mùa đông do độ nông của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Sea of Azov" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , lịch sử, hoặc chính trị để chỉ vùng biển này.
    • The Sea of Azov has been a point of geopolitical tension between Russia and Ukraine. (Biển Azov từng điểm căng thẳng địa chính trị giữa Nga Ukraina.)
Biến thể từ gần giống
  • Azov Sea (cách viết đồng nghĩa, ít phổ biến hơn)
  • Biển Azov (tên tiếng Việt, thường dùng trong văn bản chính thức)
Từ đồng nghĩa
  • Vịnh Azov (một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất vịnh của )
  • Biển nội địa Azov (nhấn mạnh vị trí nội địa của biển)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Sea of Azov". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể gặp "the Azov Sea conflict" (xung đột Biển Azov) để chỉ các tranh chấp lãnh thổ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sea of azov
The Sea of Azov is a shallow body of water with calm waves.